good ol' boy
A good ol' boy shares a friendly wave with his neighbor from the driver's seat of his pickup truck.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông miền Nam nước Mỹ, giản dị và thân thiện: "good ol' boy" chỉ một người đàn ông da trắng, thường sống ở miền Nam Hoa Kỳ, có phong cách sống giản dị, dễ gần, và luôn giữ thái độ thân thiện, hòa đồng với bạn bè trong nhóm.
- Người bảo thủ, trung thành với nhóm: Thuật ngữ này cũng mang hàm ý về thái độ bảo thủ, thiếu cởi mở với những người ngoài nhóm, và có lòng trung thành mạnh mẽ với các thành viên cùng phe.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một "good ol' boy" điển hình từ vùng nông thôn Georgia, luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè.)
- (Những "good ol' boy" ở quán bar địa phương thường tụ tập xem bóng đá và kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Good ol' boy network" (mạng lưới good ol' boy): Một hệ thống quan hệ xã hội không chính thức, nơi những người đàn ông này ủng hộ và bảo vệ lẫn nhau trong công việc hoặc chính trị.
- The company's promotions often depend on the good ol' boy network, not on merit. (Việc thăng chức trong công ty thường phụ thuộc vào mạng lưới "good ol' boy", chứ không phải dựa trên năng lực.)
- "A good ol' boy from the South" (một good ol' boy từ miền Nam): Cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc địa lý và văn hóa.
- He may be a successful lawyer now, but he's still a good ol' boy from the South at heart. (Anh ấy có thể là một luật sư thành công bây giờ, nhưng trong lòng vẫn là một "good ol' boy" từ miền Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Good old boy (cách viết đầy đủ): Biến thể không rút gọn, mang cùng nghĩa.
- He's a good old boy, always ready with a joke. (Anh ấy là một "good old boy", luôn sẵn sàng kể chuyện cười.)
- Ol' boy (cách nói thân mật): Dạng rút gọn hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- That ol' boy sure knows how to fix a truck. (Anh chàng đó đúng là biết cách sửa xe tải.)
Từ đồng nghĩa
- Redneck (người miền Nam nước Mỹ, thường mang nghĩa tiêu cực hơn): Từ này có thể gần nghĩa nhưng thường hàm ý thiếu học thức hoặc thô lỗ.
- Southern gentleman (quý ông miền Nam): Mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự lịch thiệp.
- Buddy (bạn thân): Từ chung chung, không có sắc thái văn hóa đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang with the good ol' boys (đi chơi với nhóm good ol' boy): Tham gia vào nhóm bạn thân thiết này.
- He spends his weekends hanging with the good ol' boys at the hunting lodge. (Anh ấy dành cuối tuần để đi chơi với nhóm "good ol' boy" tại nhà nghỉ săn bắn.)
Thành ngữ liên quan
- One of the good ol' boys (một trong những người trong nhóm): Thuộc về một nhóm người có cùng tư tưởng và lối sống.
- After moving to Texas, he quickly became one of the good ol' boys. (Sau khi chuyển đến Texas, anh ấy nhanh chóng trở thành một trong những "good ol' boy".)
- Good ol' boy system (hệ thống good ol' boy): Hệ thống bảo trợ dựa trên quan hệ cá nhân, thường bị chỉ trích vì thiếu minh bạch.
- The good ol' boy system in local politics makes it hard for outsiders to get elected. (Hệ thống "good ol' boy" trong chính trị địa phương khiến người ngoài khó được bầu cử.)